Ổ cứng GT Toshiba 4TB 3.5" - MD04ABA400V _817MC
2,950,000
3,370,000

Hệ điều hành | Ubuntu |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon, W-1250 Processor, 12M Cache, 3.30 GHz up to 4.70 GHz |
Ram | 2 x 8GB 2666MHz DDR4 DRAM ECC |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA |
Đồ họa | Intel UHD Graphics 630 / Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | DVDRW |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành | Ubuntu |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon, W-1250 Processor, 12M Cache, 3.30 GHz up to 4.70 GHz |
Ram | 2 x 8GB 2666MHz DDR4 DRAM ECC |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA |
Đồ họa | Intel UHD Graphics 630 / Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | DVDRW |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
CPU: 11th Generation Intel Xeon W-1350, 12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 5.0 GHz
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
VGA: Nvidia T1000 4GB GDDR6, 4 mDP
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: MediaTek Helio G99 (8C, 2x A76 @2.2GHz + 6x A55 @2.0GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x
HDD: 256GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2 GPU
Display: 11.5" 2K (2000x1200) IPS 400nits, 72% NTSC, 90Hz, Touch
Weight: 650 g