Ổ Cứng Di Động HDD Seagate Backup Plus Slim 1TB 2.5" USB 3.0 (STHN1000402) _1019D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA - i308-50W | Hiệu Năng Mượt Mà – Bền Bỉ – Giá Tốt
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA - i308-50W là mẫu laptop văn phòng mới thuộc dòng ExpertBook P-series, hướng đến doanh nghiệp và người dùng cần thiết kế bền bỉ, hiệu năng ổn định và trang bị đa dạng cổng kết nối. Với CPU Intel Core i3-1315U thế hệ 13, RAM DDR5 tốc độ cao và SSD 512GB PCIe 4.0, đây là lựa chọn tối ưu trong phân khúc dưới 12–13 triệu.
⭐ 1. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR5 SO-DIMM (1x 8GB + 1 khe trống, nâng cấp tối đa 40GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe PCIe 4.0 |
|
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD 1920x1080, Anti-Glare |
|
Cổng kết nối |
2× USB-A 3.2 Gen1, 2× USB-C 3.2 Gen2 (display + PD), HDMI 1.4, RJ45, jack 3.5mm |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 Cell 50WHrs |
|
Khối lượng |
1.62 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
Màu sắc |
Bạc |
🔥 2. Điểm nổi bật đáng mua
✔ CPU Intel Core i3-1315U – mạnh hơn đời cũ đến 30%
Với 6 nhân (2P + 4E) cùng xung tối đa 4.5GHz, máy xử lý tốt mọi tác vụ văn phòng: Word, Excel, kế toán, bán hàng, Zoom/Meet…
✔ RAM DDR5 + SSD PCIe 4.0 cho tốc độ vượt trội
Khởi động Windows chỉ vài giây, chạy đa nhiệm mượt, mở 20–30 tab Chrome vẫn ổn định.
✔ Thiết kế bền bỉ tiêu chuẩn quân đội
Dòng ExpertBook nổi tiếng với độ bền cao, chịu va đập nhẹ cực tốt.
✔ Cổng kết nối cực nhiều
Laptop dưới 15 triệu mà 2 cổng USB-C hỗ trợ xuất màn + sạc PD là cực hiếm.
✔ Trọng lượng 1.62 kg – gọn nhẹ trong phân khúc
Tiện mang đi làm, đi học hay công tác.
⭐ 3. Đánh giá thực tế từ khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh – Nhân viên văn phòng
“Máy chạy nhanh, mở phần mềm kế toán và Zoom rất mượt. Thiết kế đẹp, nhẹ, pin ổn. Đáng tiền!”
⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hữu Tài – Sinh viên
“Màn hình chống chói dễ nhìn. Nhiều cổng kết nối nên cắm máy chiếu rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Thảo Vy – Chủ shop thời trang
“SSD 512GB lưu file thoải mái. Máy ổn định, ít nóng và chạy êm.”
🔰 4. So sánh ExpertBook P1 P1503CVA vs Đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS P1503CVA |
Lenovo IdeaPad Slim 3 |
HP 15s |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1315U (6 nhân) |
i3-1215U (6 nhân) |
i3-1215U |
|
RAM |
DDR5 8GB |
DDR4 8GB |
DDR4 8GB |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
256GB PCIe 3.0 |
256GB |
|
USB-C Power Delivery |
✔ Có |
✖ Không |
✖ Không |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
1.65 kg |
1.69 kg |
|
Độ bền |
Dòng ExpertBook – tiêu chuẩn cao |
Trung bình |
Trung bình |
👉 Kết luận: ExpertBook P1 vượt trội về RAM DDR5, SSD PCIe 4.0, 2 cổng USB-C hỗ trợ PD, độ bền và mức ổn định.
5. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp được RAM không?
Có. Máy có 2 khe RAM, trong đó 1 khe trống. Hỗ trợ tối đa 40GB DDR5.
2. Máy có dùng để chỉnh sửa ảnh/video nhẹ không?
Hoàn toàn được. Phần mềm Canva, Photoshop nhẹ, CapCut hoạt động tốt.
3. Pin có dùng được lâu không?
Pin 50Wh cho 4–6 giờ làm việc văn phòng.
4. Máy có phù hợp học online / họp Zoom không?
Rất phù hợp. Camera HD + micro rõ + Wi-Fi 6 tốc độ cao.
5. Máy có nóng khi dùng lâu?
ExpertBook tối ưu tản nhiệt tốt nên rất mát trong tác vụ văn phòng.
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache) |
| Memory | 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache) |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 pixel) LED Backlight 178° Wide Viewing Angle
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5825U Processor (2.0 GHz, 16MB Cache, Up to 4.5 GHz, 8 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.0 inch 16:10 Full HD+ (1920 x 1200) Anti Glare Non-Touch 250 Nits WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 Processor 258V 32GB 1.8 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 8 Threads)
Memory: 32GB LPDDR5X Memory Onboard
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Arc 140V GPU
Display: 14.0-inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, sRGB: 100%, 144Hz, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.27 kg
CPU: 13th Gen Intel Core i9-13900H (up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 1 TB SSD NVMe PCIe Gen 4
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) OLED 90Hz
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg