HP 204A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,100 pages) CF510A 618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P3 P3605CVA-PL0047W – Core i7-13620H | 16GB DDR5 | Màn hình 16 inch 2.5K 144Hz
Tổng quan ASUS ExpertBook P3 P3605CVA-PL0047W
ASUS ExpertBook P3 P3605CVA-PL0047W là mẫu laptop doanh nghiệp – kỹ thuật hiệu năng cao dành cho người dùng cần màn hình lớn, tỉ lệ 16:10 hiện đại và hiệu suất mạnh mẽ từ Intel Core i7-13620H dòng H. Với màn hình 16 inch WQXGA 144Hz, 100% sRGB, pin 63Wh và khả năng nâng cấp RAM lên tới 64GB, sản phẩm phù hợp cho lập trình, phân tích dữ liệu, thiết kế 2D, làm việc đa nhiệm nặng.
Cấu hình chi tiết
Ưu điểm nổi bật
Đánh giá từ khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Quang – Lập trình viên
Màn hình 16:10 rất sướng khi code, CPU i7-13620H chạy Docker và máy ảo ổn định.
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Mai – Nhân viên phân tích dữ liệu
Độ phân giải cao, màu chuẩn, làm việc nhiều bảng tính và dashboard rất đã.
⭐⭐⭐⭐☆ Anh Tuấn – Kỹ sư IT
Máy mát, cổng kết nối đầy đủ, pin đủ dùng cho cả buổi làm việc dài.
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
Màn hình |
RAM |
Trọng lượng |
Pin |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS ExpertBook P3 P3605CVA |
i7-13620H |
16" 2.5K 144Hz 100% sRGB |
16GB DDR5 |
1.75kg |
63Wh |
|
Dell Latitude 7640 |
i7-1365U |
16" FHD+ 60Hz |
16GB |
1.80kg |
54Wh |
|
HP ProBook 460 G10 |
i7-1355U |
16" WUXGA 60Hz |
16GB |
1.74kg |
51Wh |
👉 Ưu thế ASUS: CPU dòng H mạnh hơn, màn hình 144Hz 2.5K, pin lớn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Laptop này có phù hợp lập trình và thiết kế không?
✔ Phù hợp lập trình, phân tích dữ liệu, thiết kế 2D nhờ CPU mạnh và màn hình chuẩn màu.
RAM có nâng cấp được không?
✔ Có, 2 khe RAM DDR5 hỗ trợ tối đa 64GB.
Màn hình 144Hz có lợi gì cho công việc?
✔ Cuộn trang, thao tác mượt hơn, giảm mỏi mắt khi làm việc lâu.
Pin 63Wh dùng được bao lâu?
✔ Khoảng 6–8 tiếng với tác vụ văn phòng, thấp hơn khi dùng hiệu năng cao.
Kết luận
ASUS ExpertBook P3 P3605CVA-PL0047W là laptop doanh nghiệp màn hình lớn, hiệu năng cao, nâng cấp tốt, rất phù hợp cho người dùng chuyên môn cần không gian hiển thị rộng và sức mạnh xử lý vượt trội.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with display/power delivery support 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x 3.5mm combo audio jack 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual-band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.75 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3070 with 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Slim Bezel LCD 144Hz Acer ComfyView LED Backlit
Weight: 2,30 Kg
CPU: Apple M2 Pro with 12‑core CPU, 19‑core Neural Engine
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: 19‑core Neural Engine
Display: 16.2Inch (3456x2234) Liquid Retina XDR 120Hz
Weight: 2.15Kg
CPU: Apple M3 ( 12‑Core CPU / 18‑Core GPU )
Memory: 36GB
HDD: 1TB SSD
VGA: Apple M3 ( 12‑Core CPU / 18‑Core GPU )
Display: 14.2" ( 3024 x 1964 ) | Liquid Retina XDR FHD webcam
Weight: 96 Wh
CPU: Apple M3 Max chip with 16-core CPU
Memory: 48GB
HDD: 1TB
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Công nghệ ProMotion, Độ sáng đỉnh 1600 nit
Weight: 2.16 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1Ghz up to 4.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, Backlit 300nits, Anti-glare display
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg