RAM PC Kingston 8G 1600MHZ DDR3 CL10 Dimm (kit of 2) HyperX Fury Blue - HX316C10FK2/8
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram 2024 14Z90S-G.AH75A5
Core Ultra 7 155H – Siêu nhẹ 1.199kg – Pin 77Wh – Màn hình 16:10 chuẩn màu
LG Gram 2024 14Z90S-G.AH75A5 là mẫu ultrabook cao cấp dành cho doanh nhân, quản lý và người dùng chuyên nghiệp cần hiệu năng mạnh nhưng vẫn siêu di động. Máy nổi bật với Intel Core Ultra 7 155H tích hợp AI, RAM LPDDR5X 7467MHz tốc độ cực cao, pin lớn 77Wh và thiết kế siêu nhẹ đặc trưng của LG Gram.
🚀 Hiệu năng AI vượt trội với Intel Core Ultra 7 155H
👉 Phù hợp cho:
🧠 RAM LPDDR5X 7467MHz & SSD PCIe 4.0
✔ RAM tốc độ cao hàng đầu phân khúc ultrabook
✔ SSD PCIe Gen4 cho tốc độ truy xuất cực nhanh
✔ Dễ nâng cấp SSD trong tương lai
🎨 Đồ họa Intel Arc – Mạnh nhất trong GPU tích hợp
🌈 Màn hình 14” WUXGA 16:10 – Chuẩn màu chuyên nghiệp
👉 Lý tưởng cho:
🔌 Kết nối cao cấp – USB4 & Thunderbolt 4
➡ Tương thích tốt với dock, màn hình rời, thiết bị ngoại vi cao cấp
🌐 Kết nối không dây & pin siêu bền
➡ Hiếm ultrabook 14 inch nào vừa nhẹ – pin lớn – CPU mạnh như LG Gram
🛡️ Thông tin bảo hành & xuất xứ
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Phong – Giám đốc dự án
“Máy rất nhẹ, pin trâu, họp online liên tục không lo hết pin.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Thu – Designer
“Màn hình chuẩn màu, RAM rất nhanh, xử lý file lớn mượt.”
⭐⭐⭐⭐☆
Anh Nam – Lập trình viên
“Hiệu năng mạnh so với cân nặng, chỉ tiếc RAM không nâng cấp được.”
📊 Bảng so sánh LG Gram 14 Ultra 7 với đối thủ
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
LG Gram 14 2024 |
Ultra 7 155H |
1.199kg |
WUXGA DCI-P3 |
77Wh |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Dell XPS 14 |
Ultra 7 |
1.68kg |
OLED 3K |
69Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS ZenBook 14 |
Ultra 7 |
1.2kg |
OLED 2.8K |
75Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Spectre 14 |
Ultra 7 |
1.44kg |
OLED |
68Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ LG Gram vượt trội về trọng lượng & thời lượng pin trong nhóm Core Ultra 7.
Câu hỏi thường gặp
1. LG Gram 14 Ultra 7 có phù hợp di chuyển nhiều không?
✔ Rất phù hợp – chỉ 1.199kg, pin 77Wh.
2. RAM có nâng cấp được không?
✖ Không – RAM LPDDR5X onboard.
3. Máy có làm đồ họa được không?
✔ Phù hợp đồ họa 2D, chỉnh ảnh, dựng video nhẹ.
4. Có xuất màn hình 4K không?
✔ Có – qua USB4 / HDMI.
| CPU | Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB |
| Memory | 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| VGA | Intel Arc graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wireless Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth |
| Battery | 77WHr |
| Weight | 1199g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 pixel) LED Backlight 178° Wide Viewing Angle
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDr5 Bus 5200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS DCI-P3 99% LGD 350 Nits Anti Glare
Weight: 1,20 Kg
CPU: Intel Core i7-1360P 2.2GHz up to 5.0GHz 18MB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, LGD, 350 nits, Anti-Glare
Weight: 1.199 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1199g