Lenovo Tab M10 TB X505L (ZA4H0086VN) TK | QUALCOMM SDM4294 2.0Hz _2GB _32GB _10.1 inch _Android _WiFi LTE _0820P

Bộ vi xử lý |
QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
|
Bộ nhớ Ram |
2 GB LPDDR3
|
Kích thước màn hình |
10.1INCH (1280 x 800) IPS
|
Camera |
Rear: 5MP autofocus Front: 2MP fixed focus
|
Âm thanh |
2 x front-facing speakers Dolby Audio™
|
Bộ nhớ |
32GB
|
Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
Bluetooth |
Bluetooth® 4.2
|
Wifi |
802.11 a/b/g/n/ac ; WWAN: LTE
|
Kích thước |
169.2 x 243.2 x 8.45 (mm)
|
Khối lượng |
480 g
|
Bảo hành |
12 tháng
|
Hãng sản xuất |
Lenovo
|
Battery | 1 Cell 4580MAH |
OS | ANDROID |
Color | Black |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Bộ vi xử lý |
QUALCOMM SDM4294-CORE 2.0GHZ
|
Bộ nhớ Ram |
2 GB LPDDR3
|
Kích thước màn hình |
10.1INCH (1280 x 800) IPS
|
Camera |
Rear: 5MP autofocus Front: 2MP fixed focus
|
Âm thanh |
2 x front-facing speakers Dolby Audio™
|
Bộ nhớ |
32GB
|
Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
Bluetooth |
Bluetooth® 4.2
|
Wifi |
802.11 a/b/g/n/ac ; WWAN: LTE
|
Kích thước |
169.2 x 243.2 x 8.45 (mm)
|
Khối lượng |
480 g
|
Bảo hành |
12 tháng
|
Hãng sản xuất |
Lenovo
|
Battery | 1 Cell 4580MAH |
OS | ANDROID |
Color | Black |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 2.5" Drive)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS,
Weight: 1,50 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard + 4GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080), Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB
Memory: 8GB (2x4GB, Up to 64GB DDR4-3200)
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 4.5 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U Processor 1.2 GHz (10M Cache, up to 4.5 GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1335U (up to 4.6 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4 2 khe (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch inch FHD (1920 x 1080), 60 Hz, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.79 kg