ASUS MEMO PAD8 (K015) ME581CL _ 1B019A Intel Atom Z3560 _ 2GB _ 16GB _ FULL HD _ IPS _ White _ FP
7,599,000
7,990,000

Tốc độ in, Copy | 14 trang / phút (Mono/ Color) A4 |
Tgian in bản đtiên | 18 giây / 18 giây ( B&W / Color) |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi |
Bộ nhớ | 512 MB |
In từ USB | JPEG, TIFF |
Máy quét | 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Cloud |
Tốc độ quét | 20 / 10 trang /phút (Mono / Color) A4 300dpi |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Máy copy | Chỉ copy đơn sắc tối đa 99 bản |
Độ phân giải copy | 600 x 600dpi |
Quản lý người dùng | 300 ID |
Tốc độ fax | 33,6 Kbps |
Khay giấy | Khay cassette 150 tờ, khe tay 1 tờ |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX Ethernet |
Mực | Cartridge 331 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.500 trang) |
Công Suất | 30,000 trang / tháng |
Xuất xứ | CHINA |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Tốc độ in, Copy | 14 trang / phút (Mono/ Color) A4 |
Tgian in bản đtiên | 18 giây / 18 giây ( B&W / Color) |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi |
Bộ nhớ | 512 MB |
In từ USB | JPEG, TIFF |
Máy quét | 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Cloud |
Tốc độ quét | 20 / 10 trang /phút (Mono / Color) A4 300dpi |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Máy copy | Chỉ copy đơn sắc tối đa 99 bản |
Độ phân giải copy | 600 x 600dpi |
Quản lý người dùng | 300 ID |
Tốc độ fax | 33,6 Kbps |
Khay giấy | Khay cassette 150 tờ, khe tay 1 tờ |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX Ethernet |
Mực | Cartridge 331 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.500 trang) |
Công Suất | 30,000 trang / tháng |
Xuất xứ | CHINA |
CPU: 12th Generation Intel Core i7 _ 1255U (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8" FHD (1920 x 1080), IPS, antiglare, WLED-backlit, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 5.5 Kg
Display: 31.5" inch, CURVED | VA | FHD (1920 x 1080), 240Hz, LED-Backlight, anti-glare | 16:9 * 1 ms (VRB) | 100,000,000:1
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (1.20GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (onboard) LPDDR5x 7467
HDD: 2TB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel® Arc™ graphics
Display: 13.4inch QHD+ Touch
Weight: 1.3 Kg