PC Dell Precision 3640 Tower CTO BASE (42PT3640D12) | Intel Xeon W1270 | 32GB | 2TB | Nvidia Quadro P2200 5GB | 0521A

Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon , W1270 Processor, 16M Cache, 3.4 GHz up to 5 GHz |
Ram | 32GB (2X16GB) DDR4 ECC Memory |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 2TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P2200 5GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon , W1270 Processor, 16M Cache, 3.4 GHz up to 5 GHz |
Ram | 32GB (2X16GB) DDR4 ECC Memory |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 2TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P2200 5GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
CPU: 10th Generation Intel(R) Core(TM) i5-10400 (12MB Cache, 2.90GHz turbo upto 4.30GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666Mhz (2 slot max 64GB)
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Intel UHD Graphics 630
CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 2TB 7200rpm SATA 3.5" HDD Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: NVIDIA Quadro P2000 5GB, 4 DP
CPU: 12th gen Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR4-3200 (2 Slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal (1x 2.5"/3.5" HDD + 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.3 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (2 Slots)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg