Keyboard Gaming Alienware AW768 Iconic Design with AlienFX 16.8M RGB 13 Zone Based Lighting Brown Mechanical Keys _318S
2,999,000

Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10105 Processor |
Tốc độ | 3.7GHz up to 4.40GHz, 4 nhân 8 luồng |
Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
Chipset | Intel® Q470 |
RAM | 4GB DDR4 2666MHz |
Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
Ổ cứng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
VGA | Intel® UHD Graphics 630 |
Bàn phím | USB Keyboard |
Mouse | USB Mouse |
LAN | 1 x RJ-45 |
Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
Bluetooth | Bluetooth |
Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 3.90 kg |
Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
Form Factor | Small form factor |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10105 Processor |
Tốc độ | 3.7GHz up to 4.40GHz, 4 nhân 8 luồng |
Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
Chipset | Intel® Q470 |
RAM | 4GB DDR4 2666MHz |
Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
Ổ cứng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
VGA | Intel® UHD Graphics 630 |
Bàn phím | USB Keyboard |
Mouse | USB Mouse |
LAN | 1 x RJ-45 |
Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
Bluetooth | Bluetooth |
Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 3.90 kg |
Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
Form Factor | Small form factor |
CPU: AMD Ryzen™ 5 PRO 7540U (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon™ 740M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xᵉ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified, 84%Screen-to-body ratio
Weight: 1.70 kg