LCD Acer Predator X34P (UM.CX0SS.P01) | 34 inch Ultrawide QHD IPS (3440 x 1440 - 120Hz) Comfy View _HDMI _DisplayPort _USB 3.0 _0920D

BỘ XỬ LÝ | |
Dòng CPU | Intel Xeon |
Công nghệ CPU | |
Mã CPU | W3-2423 |
Tốc độ CPU | 2.10 GHz |
Tần số turbo tối đa | 4.20 GHz |
Số lõi CPU | 6 Cores |
Số luồng | 12 Threads |
Bộ nhớ đệm | 15 MB |
Bộ VXL | |
Chipset | Intel PCH W790 |
BỘ NHỚ RAM | |
Dung lượng RAM | 16GB |
Loại RAM | Hynix_DDR5 |
Tốc độ Bus RAM | 4800 MHz |
Hỗ trợ RAM tối đa | (Up to 256GB DDR5, 4800MHz, RDIMM ECC Memory) |
Khe cắm RAM | 8 khe ram |
Card đồ họa | Nvidia T1000 8GB |
Card tích hợp | VGA rời |
Ổ CỨNG | |
Dung lượng ổ cứng | |
Loại ổ cứng | |
Chuẩn ổ cứng | SSD: M2.NVMe |
Ổ quang | DVDRW |
KẾT NỐI | |
Kết nối không dây | |
Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
Cổng giao tiếp trước | Front: (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 2 Type-C port with PowerShare USB 3.2 Gen 2 Type-C port Universal audio port SD-card slot |
Cổng giao tiếp sau | (3) USB 3.2 Gen 2 Type-C ports (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 1 port with Smart Power On RJ45 Ethernet port, 1GBE RJ45 Ethernet port, 10GBE Line-out port Serial port (optional) (2) PS2 ports (optional) |
Khe cắm mở rộng | Full-height Gen5 PCIe x16 slot Full-height Gen4 PCIe x16 slot (2) Full-height Gen4 PCIe x8 slot open-ended Full-height Gen4 PCIe x8 slot (x4 electrical) open-ended (2) M.2 2230/2280 slots for PCIe NVMe Gen4 SSD (2) SATA slots for 2.5/3.5-inch HDD/SSD (2) Externally facing storage flexbays |
PHẦN MỀM | |
Hệ điều hành | Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English |
THÔNG TIN KHÁC | |
Bộ nguồn | 750W Platinum internal power supply unit 1350W Platinum internal power supply unit - optional |
Phụ kiện | Dell Optical Mouse + Keyboard |
Kiểu dáng | Case đứng to |
Kích thước | Height: 16.29in. (414mm) /16.45in. (417.90mm) with rubber-foot protruding Width: 6.79in. (172.60mm) /6.94in. (176.50mm) with rubber-foot protruding Depth: 16.90in. (429.60mm) /17.79in. (452.10mm) with lock-structure protruding |
Trọng lượng | Maximum: 47.80lb (21.70kg) Minimum: 31.70lb (14.40kg) |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
BỘ XỬ LÝ | |
Dòng CPU | Intel Xeon |
Công nghệ CPU | |
Mã CPU | W3-2423 |
Tốc độ CPU | 2.10 GHz |
Tần số turbo tối đa | 4.20 GHz |
Số lõi CPU | 6 Cores |
Số luồng | 12 Threads |
Bộ nhớ đệm | 15 MB |
Bộ VXL | |
Chipset | Intel PCH W790 |
BỘ NHỚ RAM | |
Dung lượng RAM | 16GB |
Loại RAM | Hynix_DDR5 |
Tốc độ Bus RAM | 4800 MHz |
Hỗ trợ RAM tối đa | (Up to 256GB DDR5, 4800MHz, RDIMM ECC Memory) |
Khe cắm RAM | 8 khe ram |
Card đồ họa | Nvidia T1000 8GB |
Card tích hợp | VGA rời |
Ổ CỨNG | |
Dung lượng ổ cứng | |
Loại ổ cứng | |
Chuẩn ổ cứng | SSD: M2.NVMe |
Ổ quang | DVDRW |
KẾT NỐI | |
Kết nối không dây | |
Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
Cổng giao tiếp trước | Front: (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 2 Type-C port with PowerShare USB 3.2 Gen 2 Type-C port Universal audio port SD-card slot |
Cổng giao tiếp sau | (3) USB 3.2 Gen 2 Type-C ports (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 1 port with Smart Power On RJ45 Ethernet port, 1GBE RJ45 Ethernet port, 10GBE Line-out port Serial port (optional) (2) PS2 ports (optional) |
Khe cắm mở rộng | Full-height Gen5 PCIe x16 slot Full-height Gen4 PCIe x16 slot (2) Full-height Gen4 PCIe x8 slot open-ended Full-height Gen4 PCIe x8 slot (x4 electrical) open-ended (2) M.2 2230/2280 slots for PCIe NVMe Gen4 SSD (2) SATA slots for 2.5/3.5-inch HDD/SSD (2) Externally facing storage flexbays |
PHẦN MỀM | |
Hệ điều hành | Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English |
THÔNG TIN KHÁC | |
Bộ nguồn | 750W Platinum internal power supply unit 1350W Platinum internal power supply unit - optional |
Phụ kiện | Dell Optical Mouse + Keyboard |
Kiểu dáng | Case đứng to |
Kích thước | Height: 16.29in. (414mm) /16.45in. (417.90mm) with rubber-foot protruding Width: 6.79in. (172.60mm) /6.94in. (176.50mm) with rubber-foot protruding Depth: 16.90in. (429.60mm) /17.79in. (452.10mm) with lock-structure protruding |
Trọng lượng | Maximum: 47.80lb (21.70kg) Minimum: 31.70lb (14.40kg) |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS 144Hz SlimBezel, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD
Weight: 2.3 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-11370H Processor 12M Cache, up to 4.80 GHz, with IPU
Memory: 16GB LPDDR4X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" 2.8K (2880x1800) OLED 400nits Glossy, 90Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500, Dolby Vision, Glass
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core i5-12450H 3.3GHz up to 4.4GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe 4.0 SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5" SATA)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel, 45% NTSC, 250 Nits
Weight: 2.5 kg