LCD Asus Gaming VX278H | 27 inch Full HD IPS (1920x1080) 72%(NTSC) LED Anti Glare _VGA _HDMI _919D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook 16X K3605ZC-RP629W – Core i5-12500H, RTX 3050, Màn 144Hz
Asus Vivobook 16X K3605ZC-RP629W là mẫu laptop hiệu năng cao hướng đến người dùng đồ họa – kỹ thuật – gaming nhẹ và làm việc đa nhiệm. Máy được trang bị Intel Core i5-12500H dòng H, card đồ họa rời NVIDIA RTX 3050, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0 cùng màn hình 16 inch WUXGA 144Hz, đáp ứng tốt cả công việc lẫn giải trí.
Thông số kỹ thuật Asus Vivobook 16X K3605ZC-RP629W
Điểm nổi bật của Asus Vivobook 16X K3605ZC
🚀 Core i5-12500H + RTX 3050 – Hiệu năng vượt trội
Sự kết hợp giữa CPU dòng H hiệu năng cao và RTX 3050 giúp máy xử lý tốt Photoshop, Illustrator, Premiere, AutoCAD, lập trình, cũng như chơi mượt các tựa game eSports và AAA ở mức thiết lập phù hợp.
🎮 Màn hình 16 inch 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
Màn hình lớn tỉ lệ 16:10 cho không gian làm việc rộng, tần số quét 144Hz giúp hình ảnh mượt, giảm xé hình khi chơi game hoặc cuộn nội dung.
⚡ RAM 16GB + SSD PCIe 4.0
Đảm bảo khả năng đa nhiệm ổn định, khởi động máy và mở ứng dụng nhanh chóng.
🎒 Thiết kế gọn nhẹ trong phân khúc gaming
Trọng lượng 1.8kg, nhẹ hơn nhiều laptop gaming truyền thống, phù hợp mang đi học, đi làm.
Đánh giá khách hàng về Asus Vivobook 16X K3605ZC-RP629W
⭐ Nguyễn Văn T. – Designer:
“RTX 3050 chạy đồ họa ổn, màn hình 16:10 làm việc rất đã.”
⭐ Lê Hoàng P. – Sinh viên CNTT:
“Code và chơi game mượt, máy không quá nặng, mang đi học tiện.”
⭐ Trần Minh Q. – Kỹ thuật viên:
“Cấu hình mạnh so với tầm giá, SSD nhanh, render ổn.”
Bảng so sánh Asus Vivobook 16X với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook 16X K3605ZC |
Acer Nitro 5 |
HP Victus 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-12500H |
Core i5-12450H |
Core i5-13420H |
|
GPU |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
Màn hình |
16” WUXGA 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
16.1” FHD 144Hz |
|
Trọng lượng |
1.8kg |
~2.5kg |
~2.4kg |
|
Định hướng |
Đồ họa – gaming nhẹ |
Gaming |
Gaming |
👉 Vivobook 16X nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ và màn hình 16:10 tiện cho công việc.
Asus Vivobook 16X K3605ZC phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Laptop có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, máy hỗ trợ nâng cấp thêm RAM qua khe SO-DIMM.
❓ RTX 3050 chơi được game nào?
✔ Chơi tốt game eSports và nhiều game AAA ở mức Medium – High.
❓ Máy có phù hợp làm đồ họa không?
✔ Rất phù hợp cho thiết kế 2D, dựng video cơ bản và render nhẹ.
❓ Sản phẩm có bảo hành chính hãng không?
✔ Có, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores) |
| Memory | 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 1 x USB TypeC (support Power Delivery) 2 x USB 3.2 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 50WHrs Battery |
| Weight | 1.80 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i5-12500H Processor 2.5 GHz (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, Anti-glare, 300nits 144Hz
Weight: 1.80 kg