LCD Asus Gaming VG248QG | 24 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz LED Backlight Asus Eye Care Nvidia G-SYNC _HDMI _DisplayPort _DVI-D _919D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W – Core Ultra 5, OLED 2.8K 120Hz, Pin 75Wh
Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp hướng tới người làm sáng tạo, nhân viên văn phòng cao cấp và sinh viên cần một thiết bị mạnh – đẹp – pin trâu. Máy nổi bật với Intel® Core™ Ultra 5 125H, màn hình OLED 2.8K 120Hz, Thunderbolt 4 và pin lớn 75Wh.
Thông số kỹ thuật Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W
Ưu điểm nổi bật của Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W
🚀 Intel Core Ultra 5 125H – Hiệu năng AI PC thế hệ mới
CPU dòng Core Ultra H cho hiệu năng vượt trội trong xử lý đa nhiệm, tối ưu điện năng và sẵn sàng cho các ứng dụng AI trên Windows 11.
🎨 Màn hình OLED 2.8K 120Hz – Chuẩn sáng tạo
OLED mang lại màu đen sâu, độ tương phản cao, kết hợp độ phân giải 2.8K + tần số quét 120Hz, lý tưởng cho thiết kế đồ họa, chỉnh ảnh, edit video, giải trí cao cấp.
⚡ Thunderbolt 4 – Kết nối chuyên nghiệp
Hỗ trợ xuất nhiều màn hình 4K, truyền dữ liệu tốc độ cao, sạc nhanh – phù hợp cho môi trường làm việc hiện đại.
🔋 Pin 75Wh – Làm việc cả ngày dài
Dung lượng pin lớn hàng đầu phân khúc 14 inch, cho thời gian sử dụng 8–12 giờ tùy nhu cầu.
🪶 Mỏng nhẹ chỉ 1.3kg
Dễ dàng mang theo khi đi học, đi làm, công tác.
Đánh giá khách hàng về Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W
⭐ Anh Quân – Designer tự do:
“Màn hình OLED 2.8K rất sắc nét, làm màu cực chuẩn, 120Hz dùng sướng.”
⭐ Chị Trang – Nhân viên văn phòng:
“Máy mỏng nhẹ, pin trâu, cổng kết nối đầy đủ, đi làm cả ngày không lo sạc.”
⭐ Minh – Sinh viên CNTT:
“Thunderbolt 4 rất tiện khi dùng dock, hiệu năng ổn định.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 OLED |
Dell Inspiron 14 Plus |
HP Pavilion Plus 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H |
Core i7-13620H |
Ryzen 7 7840U |
|
Màn hình |
OLED 2.8K 120Hz |
IPS 2.2K 60Hz |
OLED 2.8K 90Hz |
|
Pin |
75Wh |
~64Wh |
~68Wh |
|
Cổng tốc độ cao |
2× Thunderbolt 4 |
1× TB4 |
USB-C |
|
Trọng lượng |
1.3kg |
~1.5kg |
~1.45kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Vivobook S 14 OLED vượt trội về màn hình, pin và kết nối.
Asus Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP124W phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
🔹 RAM 16GB DDR5 onboard, đủ cho đa số nhu cầu làm việc và sáng tạo nội dung.
❓ Màn hình OLED có bị lưu ảnh không?
🔹 ASUS đã tích hợp các công nghệ chống burn-in, sử dụng bình thường rất an tâm.
❓ Máy có xuất được màn hình 4K không?
🔹 Có, thông qua Thunderbolt 4 và HDMI 2.1.
❓ Bảo hành ra sao?
🔹 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc, đầy đủ VAT.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB |
| Memory | 16GB DDR5 Onboard |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ |
| Driver | None |
| Other | Cổng sạc: 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 Thunderbolt 4 1 HDMI 2.1 1 Jack 3.5 mm 1 MicroSD card reader |
| Wireless | Wifi 6E + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 75 WHrs |
| Weight | 1.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 1212th Generation Intel Core i7-1255U (1.7GHz up to 4.7GHz 12MB)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 255H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16.0inch FHD (WUXGA, 1920 x 1200) OLED, 16:10, 60Hz, 0.2ms, 300nits, 500nits HDR peak brightness, 95% DCI-P3
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB DDR5 Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2,8K (2880 x 1800) OLED IPS 120HZ
Weight: 1.3 kg