SSD Corsair 240GB 2.5 inch SATA 3 6Gb/s_ F240GBLE200B 818KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram 14Z90U-G.AN55A5 – Siêu nhẹ 1.12kg, màn hình chuẩn màu, pin bền bỉ
1. Giới thiệu tổng quan
Laptop LG Gram 14Z90U-G.AN55A5 là dòng ultrabook nổi bật với thiết kế siêu mỏng nhẹ chỉ 1.12kg, cực kỳ phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển.
Trang bị Intel Core Ultra 5 325, RAM 16GB LPDDR5x tốc độ cao cùng màn hình 14 inch WUXGA 16:10 chuẩn màu 99% DCI-P3, chiếc laptop này mang đến trải nghiệm mượt mà cho công việc văn phòng, học tập và sáng tạo cơ bản.
2. Cấu hình chi tiết LG Gram 14Z90U-G.AN55A5
3. Ưu điểm nổi bật
🎯 Siêu nhẹ – tối ưu di chuyển
Chỉ 1.12kg, LG Gram 14 là lựa chọn hàng đầu cho:
🚀 Hiệu năng ổn định – tiết kiệm điện
Chip Intel Core Ultra 5 giúp:
🎨 Màn hình chuẩn màu 99% DCI-P3
🔋 Pin 72Wh – dùng lâu cả ngày
Đáp ứng nhu cầu làm việc liên tục mà không cần sạc nhiều.
⚡ Kết nối đầy đủ – hiện đại
4. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Phạm Quang (Nhân viên kinh doanh):
“Máy cực nhẹ, mang đi gặp khách rất tiện. Pin dùng được gần cả ngày.”
⭐ Thảo Vy (Sinh viên):
“Máy nhỏ gọn, chạy mượt, học online và làm bài rất ổn.”
⭐ Minh Đức (Freelancer):
“Màn hình đẹp, màu sắc ổn, chỉnh ảnh cơ bản ok.”
5. So sánh LG Gram 14Z90U với đối thủ
|
Tiêu chí |
LG Gram 14 |
MacBook Air M2 |
ASUS Zenbook 14 |
|---|---|---|---|
|
Trọng lượng |
1.12kg |
1.24kg |
~1.3kg |
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 |
Apple M2 |
Intel Core i5/i7 |
|
RAM |
16GB |
8–24GB |
16GB |
|
Màn hình |
14” 16:10, 99% DCI-P3 |
13.6” |
14” OLED |
|
Pin |
72Wh |
~52Wh |
~75Wh |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ |
Ít |
Trung bình |
👉 Điểm mạnh LG Gram: nhẹ hơn, pin tốt, nhiều cổng kết nối hơn MacBook Air.
6. LG Gram 14Z90U phù hợp với ai?
7. Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
→ Không, RAM onboard 16GB nhưng đủ dùng lâu dài.
❓ Máy có chơi game được không?
→ Chơi được game nhẹ (LOL, Valorant), không phù hợp game nặng.
❓ Máy có bền không?
→ LG Gram đạt tiêu chuẩn độ bền cao, chống va đập tốt.
❓ Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp chỉnh sửa ảnh và thiết kế cơ bản.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard |
| Hard Disk | 512GB_NVME(Gen4) SSD |
| VGA | Intel® graphics |
| Display | 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen1 2 x USB 4 Gen3x2 Type C (with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211 + Bluetooth® 5.4 |
| Battery | 72Wh |
| Weight | 1.120g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7430U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB LPDDR5X 7467 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16" 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10, 60Hz,100% DCI-P3, 400 nits
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) 16:10, IPS, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3
Weight: 1.120g