Brother Drum for HL-2130/2240D/2250DN/2270DW/FAX-2840 (DR-2255)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS EXPERTBOOK P1403CVA-S60618W
⭐ Giới thiệu Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W
Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W là mẫu laptop văn phòng gọn nhẹ, hiệu suất ổn định dành cho sinh viên, nhân viên văn phòng và doanh nghiệp cần thiết bị bền – nhẹ – mượt với mức giá hợp lý. Máy trang bị Intel Core i3-1315U, RAM DDR5 tốc độ cao và SSD PCIe 4.0 giúp mang lại trải nghiệm mượt mà trong mọi tác vụ hằng ngày.
🎯 Điểm nổi bật của Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W
⚡ Hiệu năng mượt với Intel Core i3-1315U
🚀 RAM DDR5 + SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
🖥 Màn hình 14 inch FHD sắc nét
🔌 Đa dạng cổng kết nối – hỗ trợ tối đa công việc
🔋 Pin 42Wh – nhẹ và tối ưu
💼 Thiết kế gọn – bền – nhẹ 1.40kg
🗂 Thông số kỹ thuật Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U (1.2GHz – 4.5GHz) |
|
RAM |
8GB DDR5 SO-DIMM |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
14" FHD 300nits, Anti-glare, NTSC 45% |
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Cổng kết nối |
USB-A, USB-C PD/Display, HDMI 1.4, RJ45 |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth |
|
Pin |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.40kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Xuất xứ |
China |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Có |
⭐ Đánh giá khách hàng (Mẫu để SEO)
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Khải, nhân viên văn phòng
“Máy gọn nhẹ, mở app nhanh. Dùng Mill, Excel, Teams mượt mà. Pin ổn.”
⭐⭐⭐⭐ – Bạn Trâm, sinh viên năm 2
“Màn hình đẹp, chữ rõ, học online rất tốt. Máy nhẹ nên mang đi trường tiện.”
⭐⭐⭐⭐⭐ – Chị Mai, nhân viên kế toán
“Có cổng LAN rất tiện cho công việc. SSD chạy nhanh hơn mình mong đợi.”
🔄 Bảng so sánh Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W với đối thủ
|
Tiêu chí |
Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W |
HP 240 G9 i3-1215U |
Dell Latitude 3420 i3-1115G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1315U mới hơn – mạnh hơn |
i3-1215U |
i3-1115G4 |
|
RAM |
8GB DDR5 nhanh hơn |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
SSD PCIe 4.0 rất nhanh |
SSD PCIe 3.0 |
SSD PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
14" FHD 300nits |
14" FHD |
14" FHD |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C PD + Display |
USB-A + HDMI |
USB-A + USB-C |
|
Trọng lượng |
1.40kg nhẹ nhất |
1.47kg |
1.52kg |
|
Giá |
Rất cạnh tranh |
Nhỉnh hơn |
Nhỉnh hơn |
👉 Kết luận: ExpertBook P1403CVA nổi bật với RAM DDR5, SSD PCIe 4.0 và 2 USB-C, tạo lợi thế lớn cho dân công việc và sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Asus ExpertBook P1403CVA-S60618W có phù hợp cho sinh viên không?
→ Hoàn toàn phù hợp: máy gọn, nhẹ, chạy nhanh, dễ mang theo hằng ngày.
2. Máy có nâng cấp được RAM không?
→ Có 1 khe SO-DIMM hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB.
3. Máy có phù hợp cho lập trình cơ bản không?
→ Dùng tốt cho VSCode, Python, Java cơ bản. Không phù hợp cho lập trình nặng hoặc chạy máy ảo nhiều.
4. Pin 42Wh có đủ dùng 1 buổi không?
→ Dùng 4.5–6.5 giờ, đủ cho 1 buổi học hoặc ½ ngày văn phòng.
5. Máy chơi game được không?
→ Chỉ chơi được game nhẹ như Liên Minh cấu hình thấp, CS:GO Low. Không phù hợp game nặng.
| CPU | Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB |
| Memory | 8GB DDR5 SO-DIMM |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 |
| Battery | 42WHrs |
| Weight | 1,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | CHINA |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500HX Processor (3.5 GHz, 24M Cache, Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 500 Nits 165Hz sRGB: 100% Acer ComfyView™ IPS
Weight: 2,60 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1,40 Kg